Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風俗犯罪
[Phong Tục Phạm Tội]
ふうぞくはんざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm đạo đức
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội