Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風伯
[Phong Bá]
ふうはく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thần gió
🔗 風神
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
伯
Bá
trưởng; bá tước; chú; Brazil