風のつて [Phong]
風の伝 [Phong Vân]
かぜのつて
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tin đồn; lời đồn
🔗 風の便り・かぜのたより
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tin đồn; lời đồn
🔗 風の便り・かぜのたより