顧客リスト [Cố Khách]

こきゃくリスト

Danh từ chung

danh sách khách hàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

顧客こきゃく候補こうほのリストは出来上できあがりました。
Danh sách khách hàng tiềm năng đã được hoàn thành.