顧客ニーズ [Cố Khách]
こきゃくニーズ
Danh từ chung
nhu cầu khách hàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
テクトロニクスの新ソフトウェアは、ロジック・アナライザを使う顧客のニーズにまさしく応えるものです。
Phần mềm mới của Tektronix chính xác là thứ mà khách hàng sử dụng máy phân tích logic cần.