顔黒 [Nhan Hắc]

がん黒 [Hắc]

がんぐろ
ガングロ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 có thể cũng từ ガンガン黒い

ganguro

cô gái trẻ da nâu, tóc vàng, trang điểm đậm

🔗 ギャル