Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
顔面骨
[Nhan Diện Cốt]
がんめんこつ
🔊
Danh từ chung
xương mặt
Hán tự
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung