顔認証 [Nhan Nhận Chứng]
かおにんしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xác thực bằng nhận diện khuôn mặt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xác thực bằng nhận diện khuôn mặt