顔射 [Nhan Xạ]
顔謝 [Nhan Tạ]
がんしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xuất tinh lên mặt đối tác
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xuất tinh lên mặt đối tác