顔合わせる [Nhan Hợp]
かおあわせる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
gặp gỡ; đối mặt với ai đó
JP: 彼はいつ私たちと顔合わせても、あいさつさえしなかった。
VI: Mỗi khi chúng tôi gặp mặt, anh ấy thậm chí không chào hỏi.
🔗 顔を合わせる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
đóng vai cùng nhau; xuất hiện cùng nhau
🔗 顔を合わせる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
được ghép đôi; đối đầu
🔗 顔を合わせる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムとは毎日顔を合わせてます。
Tôi gặp Tom mỗi ngày.
私には合わせる顔がない。
Tôi không có mặt mũi nào để gặp ai.
恥ずかしくて彼女に顔を合わせられない。
Xấu hổ quá, tôi không dám nhìn mặt cô ấy.
時々、トムとクラブで顔を合わせる。
Đôi khi tôi gặp Tom ở câu lạc bộ.
私は彼女の顔にカメラの焦点を合わせた。
Tôi đã điều chỉnh tiêu cự máy ảnh vào khuôn mặt cô ấy.
私の本が盗作であることを認めます。読者の皆さんに合わせる顔がありません。
Tôi thừa nhận cuốn sách của mình là đạo văn. Tôi không biết phải đối diện với độc giả như thế nào.
彼のことはこれ以上知りません。顔を合わせれば会釈する程度の知り合いですから。
Tôi không biết gì thêm về anh ấy, chỉ biết đến mức chào hỏi khi gặp mặt.