顔ハメ [Nhan]
かおハメ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảng chụp ảnh; bảng cắt mặt
🔗 顔ハメ看板
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảng chụp ảnh; bảng cắt mặt
🔗 顔ハメ看板