顔の広い [Nhan Quảng]

顔のひろい [Nhan]

かおのひろい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

quen biết rộng

🔗 顔が広い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれかおひろい。
Anh ấy có mối quan hệ rộng.
トムはかおひろい。
Tom có nhiều mối quan hệ rộng.