顔つなぎ [Nhan]

顔繋ぎ [Nhan Hệ]

かおつなぎ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

duy trì liên lạc (với); giữ liên lạc (với); làm cho mình được thấy

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

giới thiệu (người chưa quen); làm quen (với nhau)