顔が立つ [Nhan Lập]
かおがたつ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”
giữ thể diện
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それじゃ、彼の顔が立たない。
Như vậy thì anh ấy mất mặt.