顔が利く [Nhan Lợi]

顔がきく [Nhan]

かおがきく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

⚠️Thành ngữ

có ảnh hưởng lớn; có quyền lực; có mối quan hệ

JP: かれはこのあたりのみせではかおがきくんだ。

VI: Anh ấy có mặt ở các cửa hàng quanh đây.