額当て [Ngạch Đương]
額当 [Ngạch Đương]
ひたいあて
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
băng đầu có tấm kim loại
🔗 額金
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
băng đầu đỏ
🔗 末額