額を寄せ合う [Ngạch Kí Hợp]
ひたいをよせあう
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
họp đầu; tụ họp (để thảo luận); họp kín
🔗 額を集める・ひたいをあつめる