Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
題画
[Đề Hoạch]
だいが
🔊
Danh từ chung
thơ hoặc văn viết thêm vào tranh
Hán tự
題
Đề
chủ đề; đề tài
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh