頭高型 [Đầu Cao Hình]
あたまだかがた
Danh từ chung
kiểu nhấn âm tiếng Nhật với âm đầu cao và các âm sau thấp
Danh từ chung
kiểu nhấn âm tiếng Nhật với âm đầu cao và các âm sau thấp