頭陀 [Đầu Đà]
ずだ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
thực hành khổ hạnh; từ bỏ ham muốn về thức ăn, quần áo và chỗ ở
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
sự khất thực tôn giáo; nhà sư khất thực
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bao tải; túi đựng đồ
🔗 頭陀袋