頭身 [Đầu Thân]
とうしん
Danh từ chung
đầu và thân
Hậu tố
📝 sau một con số
tỉ lệ chiều cao so với đầu
Danh từ chung
đầu và thân
Hậu tố
📝 sau một con số
tỉ lệ chiều cao so với đầu