Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頭蓋穿孔
[Đầu Cái Xuyên Khổng]
ずがいせんこう
🔊
Danh từ chung
khoan sọ
🔗 頭部穿孔
Hán tự
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
蓋
Cái
nắp; đậy
穿
Xuyên
đi giày; khoan
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ