Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頭脳集団
[Đầu Não Tập Đoàn]
ずのうしゅうだん
🔊
Danh từ chung
viện nghiên cứu
🔗 シンクタンク
Hán tự
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
脳
Não
não; trí nhớ
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
Từ liên quan đến 頭脳集団
シンクタンク
viện nghiên cứu