頭皮 [Đầu Bì]
とうひ
Danh từ chung
da đầu
JP: 頭皮がかゆいのです。
VI: Da đầu tôi rất ngứa.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
頭皮がとてもかゆいんです。
Da đầu tôi rất ngứa.