Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頭株
[Đầu Chu]
あたまかぶ
🔊
Danh từ chung
trưởng; lãnh đạo; người đứng đầu
Hán tự
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần