Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頭末そろえ
[Đầu Mạt]
とうまつそろえ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
căn đều
Hán tự
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế