頭打ち [Đầu Đả]
あたまうち
ずうち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000
Độ phổ biến từ: Top 17000
Danh từ chung
đạt đỉnh; đạt giới hạn; chững lại; tối đa
JP: 離婚率はやがて頭打ちになるでしょう。
VI: Cuối cùng, tỷ lệ ly hôn sẽ ổn định.