頭声 [Đầu Thanh]

とうせい

Danh từ chung

giọng đầu; âm đầu

🔗 胸声

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみも、きみこえも、きみかおも、きみ仕草しぐさも、なにあたまなかいてこない。
Tôi không thể nhớ gì về em, dù là giọng nói, khuôn mặt hay cử chỉ của em.