頭を捻る [Đầu Niệp]

頭をひねる [Đầu]

あたまをひねる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

suy nghĩ kỹ; vắt óc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いくらあたまひねろうがそんな名前なまえてこなかった。
Dù có suy nghĩ đến mấy thì tôi cũng không thể nhớ ra cái tên đó.