Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頭の冴え
[Đầu Hộ]
あたまのさえ
🔊
Danh từ chung
trí thông minh
Hán tự
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
冴
Hộ
rõ ràng; lạnh; khéo léo