Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
領水
[Lĩnh Thủy]
りょうすい
🔊
Danh từ chung
vùng biển thuộc lãnh thổ
Hán tự
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
水
Thủy
nước