Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
領有権問題
[Lĩnh Hữu Quyền Vấn Đề]
りょうゆうけんもんだい
🔊
Danh từ chung
tranh chấp lãnh thổ
Hán tự
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
有
Hữu
sở hữu; có
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài