Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頓的
[Đốn Đích]
頓敵
[Đốn Địch]
とんてき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thiếu suy nghĩ
Hán tự
頓
Đốn
đột ngột; ngay lập tức; vội vàng; sắp xếp; ở lại; cúi đầu; lạy
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ