頓悟 [Đốn Ngộ]
とんご
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Phật giáo
giác ngộ đột ngột
🔗 漸悟
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Phật giáo
giác ngộ đột ngột
🔗 漸悟