頑固親父 [Ngoan Cố Thân Phụ]
がんこおやじ
Danh từ chung
ông bố cứng đầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君の主張は、ぼくの頑固親父のと同じく納得できない。
Lập luận của cậu cũng khó chấp nhận như bố cứng đầu của tôi.