預言書 [Dự Ngôn Thư]
よげんしょ
Danh từ chung
văn bản tiên tri (ví dụ: Kinh Thánh); lời tiên tri viết
Danh từ chung
văn bản tiên tri (ví dụ: Kinh Thánh); lời tiên tri viết