預け入れ [Dự Nhập]
預入 [Dự Nhập]
預入れ [Dự Nhập]
あずけいれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
gửi tiền
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
gửi tiền