順逆 [Thuận Nghịch]
じゅんぎゃく
Danh từ chung
đúng và sai; trung thành và phản bội; tuân thủ và không tuân thủ
Danh từ chung
đúng và sai; trung thành và phản bội; tuân thủ và không tuân thủ