順番待ち [Thuận Phiên Đãi]
じゅんばんまち
Cụm từ, thành ngữ
chờ đến lượt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
順番待ちしてます。
Tôi đang đợi lượt.
順番待ちリストに私の名前も載せていただけますか?
Bạn có thể đưa tên tôi vào danh sách chờ không?