順番に [Thuận Phiên]

じゅんばんに

Trạng từ

theo thứ tự; theo chuỗi; theo thứ tự số; theo vòng quay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

順番じゅんばんきましょう。
Chúng ta hãy viết theo thứ tự.
順番じゅんばんってます。
Tôi đang chờ đợi lượt mình.
順番じゅんばんのがしてしまった。
Tôi đã bỏ lỡ lượt của mình.
ケンの順番じゅんばんた。
Đến lượt Ken.
順番じゅんばんをおください。
Xin vui lòng đợi đến lượt mình.
順番じゅんばんちしてます。
Tôi đang đợi lượt.
やっと順番じゅんばんがきた。
Cuối cùng thì đến lượt tôi.
みな順番じゅんばんいましょう。
Chúng ta hãy gặp mọi người lần lượt.
あなたが質問しつもんこたえる順番じゅんばんです。
Đến lượt bạn trả lời câu hỏi.
かれ自分じぶん順番じゅんばんった。
Anh ấy đã chờ đợi lượt của mình.