遵法 [Tuân Pháp]
順法 [Thuận Pháp]
じゅんぽう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tuân thủ pháp luật