Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
順位戦
[Thuận Vị Khuyết]
じゅんいせん
🔊
Danh từ chung
thi đấu xếp hạng
Hán tự
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu