順を追って [Thuận Truy]

じゅんをおって

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

theo thứ tự; từ đầu đến cuối

JP: じゅんって基本きほんてきなタグをおぼえていこう。

VI: Hãy từ từ học các thẻ cơ bản.