頂礼 [Đính Lễ]

ちょうらい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Phật giáo

lễ lạy

quỳ gối, đặt tay và trán xuống đất để thể hiện sự tôn kính tối đa

🔗 五体投地・ごたいとうち