響岩 [Hưởng Nham]
きょうがん
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
phonolite; clinkstone|đá phonolite; đá kêu
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
phonolite; clinkstone|đá phonolite; đá kêu