1. Thông tin cơ bản
- Từ: 音頭
- Cách đọc: おんど
- Từ loại: Danh từ; cụm cố định: 音頭を取る (cầm trịch, lĩnh xướng, đứng ra khởi xướng)
- Lĩnh vực: văn hóa lễ hội (dân ca, điệu múa), giao tiếp tổ chức/kinh doanh
2. Ý nghĩa chính
- ① Bài xướng/múa dân gian (音頭): Thể loại ca vũ dân gian lặp đi lặp lại (ví dụ: 盆踊りの音頭, 河内音頭).
- ② Sự cầm trịch/khởi xướng: Hành động đứng ra dẫn dắt tập thể làm việc gì. Thường dùng trong cụm 音頭を取る (cầm trịch, làm “đầu tàu”).
3. Phân biệt
- 音頭 vs 温度(おんど): đồng âm khác chữ. 温度 là “nhiệt độ”, còn 音頭 là “xướng, cầm trịch” hoặc “thể loại dân ca”. Không nhầm khi viết.
- 音頭を取る ~ 主導する/先導する: đều là dẫn dắt; 音頭を取る mang sắc thái thân thiện, đúng “đứng ra hô hào, khởi xướng”.
- Trong lễ hội, “音頭取り” là người lĩnh xướng; khác với “指揮者” (nhạc trưởng) của dàn nhạc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 乾杯の音頭を取る (đứng ra hô “cạn ly”), 会議の音頭を取る (cầm trịch cuộc họp), プロジェクトの音頭を取る (khởi xướng dự án).
- Trong lễ hội: 〜音頭を踊る/〜音頭が流れる/音頭取りが掛け声をかける.
- Sắc thái: lịch sự – trung tính trong công việc; mang màu sắc văn hóa trong bối cảnh lễ hội.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 温度(おんど) |
Đồng âm khác nghĩa |
Nhiệt độ |
Không liên quan nghĩa; dễ nhầm khi nghe. |
| 先導(せんどう) |
Đồng nghĩa gần |
Tiên phong, dẫn dắt |
Trang trọng; dùng trong văn bản chính thức. |
| 主導(しゅどう) |
Đồng nghĩa gần |
Chủ đạo, chủ trì |
Ngữ cảnh tổ chức, chính sách. |
| 号令(ごうれい) |
Liên quan |
Hô lệnh |
Nhấn mệnh lệnh hơn là khởi xướng hòa nhã. |
| 掛け声(かけごえ) |
Liên quan |
Tiếng hô, khẩu hiệu |
Trong lễ hội, thể thao, cổ vũ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 音: âm thanh.
- 頭: đầu, người đứng đầu, dẫn dắt.
- Kết hợp gợi hình ảnh “người cất tiếng đầu tiên để dẫn dắt”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Cụm 乾杯の音頭を取る rất dùng trong tiệc: ai đó mời phát biểu ngắn, đếm nhịp, rồi mọi người cùng nâng ly. Trong dự án, 音頭を取る không nhất thiết là cấp trên; bất kỳ ai cũng có thể “đứng mũi chịu sào” để khởi động tinh thần nhóm. Ở lễ hội Obon, “〜音頭” là tên các điệu múa/khúc xướng địa phương, thể hiện bản sắc vùng miền.
8. Câu ví dụ
- 部長が会議の音頭を取って進行した。
Trưởng phòng cầm trịch và điều phối cuộc họp.
- 誰か乾杯の音頭を取ってください。
Ai đó làm ơn đứng ra hô “cạn ly” nhé.
- 祭りでは、地元の音頭に合わせて踊る。
Trong lễ hội, người ta nhảy theo điệu xướng địa phương.
- 彼がプロジェクトの音頭を取ったおかげで、早く軌道に乗った。
Nhờ anh ấy khởi xướng dự án nên mọi thứ sớm vào guồng.
- 今日は私が音頭を取ります。
Hôm nay để tôi đứng ra cầm trịch.
- 盆踊りの音頭が流れると、子どもたちが集まってきた。
Khi điệu xướng Bon vang lên, bọn trẻ tụ tập lại.
- イベントの音頭取りとして、司会者が会場を盛り上げた。
Là người lĩnh xướng sự kiện, MC đã khuấy động khán phòng.
- 新製品発表会で社長が音頭を取り、拍手が起きた。
Tại buổi ra mắt sản phẩm, giám đốc đứng ra dẫn dắt và mọi người vỗ tay.
- 彼女は飲み会の音頭が上手だ。
Cô ấy rất khéo trong việc đứng ra khuấy động buổi nhậu.
- 指揮ではなく、あくまで音頭—皆で声を合わせる感覚だ。
Không phải chỉ huy, mà là cầm xướng—cảm giác mọi người cùng hòa giọng.