音響爆弾 [Âm Hưởng Bạo Đạn]

おんきょうばくだん

Danh từ chung

bom âm thanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時限じげん爆弾ばくだんだい音響おんきょうとともに爆発ばくはつした。
Quả bom hẹn giờ đã nổ tung với tiếng động lớn.