Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音響測深
[Âm Hưởng Trắc Thâm]
おんきょうそくしん
🔊
Danh từ chung
đo sâu bằng âm thanh
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
響
Hưởng
vang vọng
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
深
Thâm
sâu; tăng cường