Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音響外傷
[Âm Hưởng Ngoại Thương]
おんきょうがいしょう
🔊
Danh từ chung
chấn thương âm thanh
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
響
Hưởng
vang vọng
外
Ngoại
bên ngoài
傷
Thương
vết thương; tổn thương