音響器 [Âm Hưởng Khí]
音響機 [Âm Hưởng Cơ]
おんきょうき
Danh từ chung
máy phát âm thanh (ví dụ: cho điện báo)
Danh từ chung
máy phát âm thanh (ví dụ: cho điện báo)